ti niết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn phòng của quan tỉnh thứ ba (phụ trách tư pháp): "ti niết" là một thuật ngữ lịch sử, chỉ cơ quan làm việc của viên quan đứng thứ ba trong bộ máy hành chính tỉnh thời phong kiến, chuyên phụ trách các vấn đề tư pháp (xét xử, luật pháp).
- Chức vụ quan tỉnh thứ ba: Trong một số ngữ cảnh, "ti niết" cũng dùng để chỉ chính viên quan đó, người giữ chức vụ phụ trách tư pháp ở cấp tỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (văn phòng):
- Ti niết là nơi giải quyết các vụ kiện tụng trong tỉnh. (Văn phòng quan tỉnh thứ ba là cơ quan xử lý các vụ tranh chấp pháp lý.)
- Các bản án được lưu trữ tại ti niết. (Các phán quyết được giữ lại ở cơ quan tư pháp cấp tỉnh.)
Danh từ (chức vụ):
- Ông ấy được bổ nhiệm làm ti niết. (Ông ấy được bổ làm quan tỉnh thứ ba phụ trách tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ti niết" trong hệ thống quan lại phong kiến: Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh phân cấp hành chính thời Nguyễn, nơi tỉnh có ba vị quan chính: tổng đốc (hoặc tuần phủ), bố chính, và ám sát (hay ti niết).
- Dưới thời Nguyễn, ti niết là quan đứng thứ ba trong tỉnh. (Trong triều Nguyễn, ti niết là chức vụ xếp thứ ba ở cấp tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Ám sát (danh từ): tên gọi khác của ti niết trong một số tài liệu lịch sử.
- Ám sát là chức quan tương đương ti niết. (Ám sát là chức vụ tương tự như ti niết.)
Bố chính (danh từ): quan tỉnh thứ hai, phụ trách tài chính và dân sự — khác với ti niết về lĩnh vực quản lý.
- Bố chính lo việc thuế, còn ti niết lo việc kiện tụng. (Bố chính phụ trách thuế, còn ti niết phụ trách xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Quan tư pháp tỉnh: cách gọi mô tả chức năng của ti niết.
- Quan tỉnh thứ ba: cách ghi theo thứ bậc hành chính.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ti niết", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành lịch sử.